menu_book
見出し語検索結果 "hoa anh đào" (1件)
hoa anh đào
日本語
名桜
hoa anh đào nở vào khoảng cuối tháng 3
桜は3月下旬ごろに咲く
swap_horiz
類語検索結果 "hoa anh đào" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hoa anh đào" (2件)
hoa anh đào nở khắp nơi
桜があちこちで咲いている
hoa anh đào nở vào khoảng cuối tháng 3
桜は3月下旬ごろに咲く
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)